dẫn khởi
Định nghĩa
- Động từ:
- Khởi xướng, thúc đẩy sự bắt đầu: "dẫn khởi" chỉ hành động mở đầu, kích thích hoặc làm cho một quá trình, sự việc, hoặc hiện tượng nào đó bắt đầu diễn ra. Từ này mang tính chất chủ động, nhấn mạnh vai trò của người hoặc yếu tố khởi nguồn.
- (Hiếm) Thúc đẩy, xúc tiến: "dẫn khởi" còn được dùng với nghĩa thúc đẩy một hoạt động, phong trào, hoặc dự án phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà khoa học đã dẫn khởi một cuộc cách mạng trong ngành y học. (Nhà khoa học đã khởi xướng và thúc đẩy một cuộc cách mạng trong ngành y học.)
- Phong trào này được dẫn khởi bởi một nhóm thanh niên nhiệt huyết. (Phong trào này được bắt đầu và thúc đẩy bởi một nhóm thanh niên nhiệt huyết.)
- Chính sách mới dẫn khởi nhiều tranh luận trong xã hội. (Chính sách mới đã kích thích và gây ra nhiều tranh luận trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dẫn khởi phong trào": khởi xướng và thúc đẩy một phong trào xã hội, văn hóa, hoặc chính trị.
- Ông ấy là người dẫn khởi phong trào đấu tranh vì hòa bình. (Ông ấy là người khởi xướng và thúc đẩy phong trào đấu tranh vì hòa bình.)
"dẫn khởi sự thay đổi": tạo ra và kích thích sự thay đổi trong một hệ thống hoặc tổ chức.
- Công nghệ mới dẫn khởi sự thay đổi lớn trong cách chúng ta làm việc. (Công nghệ mới thúc đẩy sự thay đổi lớn trong cách chúng ta làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Khởi dẫn (động từ): mở đường, dẫn đầu trong việc khởi xướng — có nghĩa tương tự "dẫn khởi" nhưng ít phổ biến hơn.
- Anh ấy là người khởi dẫn dự án tình nguyện này. (Anh ấy là người khởi xướng và dẫn đầu dự án tình nguyện này.)
Dẫn (động từ): hướng dẫn, đưa đi — một phần của "dẫn khởi" nhưng không mang nghĩa khởi xướng.
- Cô ấy dẫn tôi đi tham quan thành phố. (Cô ấy hướng dẫn tôi đi tham quan thành phố.)
Khởi (động từ): bắt đầu, mở đầu — một phần của "dẫn khởi" nhưng không bao hàm ý thúc đẩy.
- Lễ hội khởi đầu bằng màn pháo hoa. (Lễ hội bắt đầu bằng màn pháo hoa.)
Từ đồng nghĩa
Khởi xướng: bắt đầu, đề xuất và thúc đẩy một ý tưởng hoặc hành động.
- Họ khởi xướng chiến dịch bảo vệ môi trường. (Họ bắt đầu và thúc đẩy chiến dịch bảo vệ môi trường.)
Thúc đẩy: kích thích, làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn hoặc mạnh hơn.
- Động lực thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ. (Động lực kích thích anh ấy làm việc chăm chỉ.)
Xúc tiến: đẩy mạnh, làm cho một hoạt động tiến triển.
- Chính phủ xúc tiến các dự án hạ tầng. (Chính phủ đẩy mạnh các dự án hạ tầng.)
Thành ngữ liên quan
- Dẫn khởi làn sóng: khởi xướng một phong trào hoặc xu hướng lan rộng.
- Bài hát đó dẫn khởi làn sóng nhạc trẻ trong nước. (Bài hát đó khởi xướng và tạo ra một xu hướng nhạc trẻ lan rộng trong nước.)